手帳 (てちょう) — sổ tay, thủ trướng

ちょう sổ tay
Tần suất #3934 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

techou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sổ tay
  • thủ trướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.