Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

締約 (ていやく) — conclusion of a treaty

締てい約やく conclusion of a treaty
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

teiyaku

ていやく
Post

Ghi nhớ 締約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • conclusion of a treaty

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

締約する

ていやくする

締約します

ていやくします

Present negative

締約しない

ていやくしない

締約しません

ていやくしません

Past

締約した

ていやくした

締約しました

ていやくしました

Past negative

締約しなかった

ていやくしなかった

締約しませんでした

ていやくしませんでした

Te-form

締約して

ていやくして

締約しまして

ていやくしまして

Potential

締約できる

ていやくできる

締約できます

ていやくできます

Potential negative

締約できない

ていやくできない

締約できません

ていやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.