Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撤回 (てっかい) — rút lại, hủy bỏ, triệt hồi

撤てっ回かい rút lại
Tần suất #6261 2 ký tự 混合 mixed no-adjective noun suru verb transitive

tekkai

てっかい
Pitch てっかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撤回

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút lại
  • hủy bỏ
  • triệt hồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撤回する

てっかいする

撤回します

てっかいします

Present negative

撤回しない

てっかいしない

撤回しません

てっかいしません

Past

撤回した

てっかいした

撤回しました

てっかいしました

Past negative

撤回しなかった

てっかいしなかった

撤回しませんでした

てっかいしませんでした

Te-form

撤回して

てっかいして

撤回しまして

てっかいしまして

Potential

撤回できる

てっかいできる

撤回できます

てっかいできます

Potential negative

撤回できない

てっかいできない

撤回できません

てっかいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.