店長 (てんちょう) — cửa hàng trưởng, quản lý cửa hàng, điếm trưởng

てんちょう cửa hàng trưởng
Tần suất #3169 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tenchou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa hàng trưởng
  • quản lý cửa hàng
  • điếm trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.