転じる (てんじる) — chuyển sang, thay đổi, xoay chuyển

てんじる chuyển sang
Tần suất #5439 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

tenjiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển sang
  • thay đổi
  • xoay chuyển

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.