鉄道 (てつどう) — đường sắt, thiết đạo

てつどう đường sắt
Tần suất #1850 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tetsudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường sắt
  • thiết đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.