徹底的 (てっていてき) — triệt để, kỹ lưỡng, toàn diện

てっていてき triệt để
Tần suất #3087 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

tetteiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triệt để
  • kỹ lưỡng
  • toàn diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.