留まる (とどまる) — ở lại, lưu lại, dừng lại

とどまる ở lại
Tần suất #4888 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

todomaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ở lại
  • lưu lại
  • dừng lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.