徒歩 (とほ) — đi bộ, đi chân

đi bộ
Tần suất #3354 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

toho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi bộ
  • đi chân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.