(とく) — lợi ích, lợi, đắc

とく lợi ích
Tần suất #2743 Lớp 4 1 ký tự na-adjective

toku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lợi ích
  • lợi
  • đắc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.