止め (とめ) — sự dừng lại, điểm dừng, chốt

sự dừng lại
Tần suất #6230 Lớp 2 2 ký tự noun

tome

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự dừng lại
  • điểm dừng
  • chốt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.