Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整える (ととのえる) — sắp xếp, chuẩn bị, chỉnh đốn

整ととのえる sắp xếp
Tần suất #3457 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

totonoeru

ととのえる
Pitch ととのえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 整える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • chuẩn bị
  • chỉnh đốn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整える

ととのえる

整えます

ととのえます

Present negative

整えない

ととのえない

整えません

ととのえません

Past

整えた

ととのえた

整えました

ととのえました

Past negative

整えなかった

ととのえなかった

整えませんでした

ととのえませんでした

Te-form

整えて

ととのえて

整えまして

ととのえまして

Potential

整えられる

ととのえられる

整えられます

ととのえられます

Potential negative

整えられない

ととのえられない

整えられません

ととのえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.