突如 (とつじょ) — đột ngột, bất ngờ, đột như

とつじょ đột ngột
Tần suất #6669 2 ký tự 漢語 kango taru-adjective

totsujo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đột ngột
  • bất ngờ
  • đột như

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.