Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投球 (とうきゅう) — ném bóng, đầu cầu

投とう球きゅう ném bóng
Tần suất #9999 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

toukyuu

とうきゅう
Pitch とうきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投球

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném bóng
  • đầu cầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投球する

とうきゅうする

投球します

とうきゅうします

Present negative

投球しない

とうきゅうしない

投球しません

とうきゅうしません

Past

投球した

とうきゅうした

投球しました

とうきゅうしました

Past negative

投球しなかった

とうきゅうしなかった

投球しませんでした

とうきゅうしませんでした

Te-form

投球して

とうきゅうして

投球しまして

とうきゅうしまして

Potential

投球できる

とうきゅうできる

投球できます

とうきゅうできます

Potential negative

投球できない

とうきゅうできない

投球できません

とうきゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.