つぎ込む (つぎこむ) — đổ vào, rót vào, đầu tư vào

つぎ đổ vào
Tần suất #9822 4 ký tự godan verb (-mu) · transitive

tsugikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đổ vào
  • rót vào
  • đầu tư vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.