追悼 (ついとう) — truy điệu, tưởng niệm

ついとう truy điệu
Tần suất #5206 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truy điệu
  • tưởng niệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.