勤める (つとめる) — làm việc cho, công tác tại

つとめる làm việc cho
Tần suất #3392 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

tsutomeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm việc cho
  • công tác tại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.