運賃 (うんちん) — cước phí, tiền vé, vận phí

うんちん cước phí
Tần suất #4570 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

unchin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cước phí
  • tiền vé
  • vận phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.