移る (うつる) — di chuyển, chuyển đến, dời
移る
di chuyển
Tần suất #2323
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
utsuru
うつる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di chuyển
- chuyển đến
- dời
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移る うつる |
移ります うつります |
| Present negative |
移らない うつらない |
移りません うつりません |
| Past |
移った うつった |
移りました うつりました |
| Past negative |
移らなかった うつらなかった |
移りませんでした うつりませんでした |
| Te-form |
移って うつって |
移りまして うつりまして |
| Potential |
移れる うつれる |
移れます うつれます |
| Potential negative |
移れない うつれない |
移れません うつれません |