訴える (うったえる) — kiện, khởi kiện, kêu gọi

うったえる kiện
Tần suất #1539 3 ký tự ichidan verb · transitive

uttaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiện
  • khởi kiện
  • kêu gọi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.