浮気 (うわき) — ngoại tình, lăng nhăng, phù khí

うわ ngoại tình
Tần suất #4635 2 ký tự 混合 mixed na-adjective · intransitive · suru verb

uwaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại tình
  • lăng nhăng
  • phù khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.