反する (はんする) — phản đối, trái với, vi phạm
反する
phản đối
Tần suất #4634
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
intransitive
suru verb (special)
hansuru
はんする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản đối
- trái với
- vi phạm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反する はんする |
反します はんします |
| Present negative |
反さない はんさない |
反しません はんしません |
| Past |
反した はんした |
反しました はんしました |
| Past negative |
反さなかった はんさなかった |
反しませんでした はんしませんでした |
| Te-form |
反して はんして |
反しまして はんしまして |
| Potential |
反しえる はんしえる |
反しえます はんしえます |
| Potential negative |
反しえない はんしえない |
反しえません はんしえません |