Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反する (はんする) — phản đối, trái với, vi phạm

反はんする phản đối
Tần suất #4634 Lớp 3 3 ký tự intransitive suru verb (special)

hansuru

はんする
Pitch はんする[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản đối
  • trái với
  • vi phạm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反する

はんする

反します

はんします

Present negative

反さない

はんさない

反しません

はんしません

Past

反した

はんした

反しました

はんしました

Past negative

反さなかった

はんさなかった

反しませんでした

はんしませんでした

Te-form

反して

はんして

反しまして

はんしまして

Potential

反しえる

はんしえる

反しえます

はんしえます

Potential negative

反しえない

はんしえない

反しえません

はんしえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.