若手 (わかて) — người trẻ tuổi, lớp trẻ, nhược thủ

わか người trẻ tuổi
Tần suất #3503 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago no-adjective

wakate

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người trẻ tuổi
  • lớp trẻ
  • nhược thủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.