渡部 (わたなべ) — Watanabe (họ người)
渡部
Watanabe (họ người)
Tần suất #8307
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
watanabe
Nghĩa
- Watanabe (họ người)