薬物 (やくぶつ) — dược phẩm, thuốc, dược vật

やくぶつ dược phẩm
Tần suất #4752 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yakubutsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dược phẩm
  • thuốc
  • dược vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.