呼び名 (よびな) — tên gọi thông thường, biệt danh, hô danh

tên gọi thông thường
Tần suất #9611 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

yobina

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tên gọi thông thường
  • biệt danh
  • hô danh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.