参列 (さんれつ) — tham dự, tham liệt
参列
tham dự
Tần suất #9609
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sanretsu
さんれつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんれつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham dự
- tham liệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参列する さんれつする |
参列します さんれつします |
| Present negative |
参列しない さんれつしない |
参列しません さんれつしません |
| Past |
参列した さんれつした |
参列しました さんれつしました |
| Past negative |
参列しなかった さんれつしなかった |
参列しませんでした さんれつしませんでした |
| Te-form |
参列して さんれつして |
参列しまして さんれつしまして |
| Potential |
参列できる さんれつできる |
参列できます さんれつできます |
| Potential negative |
参列できない さんれつできない |
参列できません さんれつできません |