Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参列 (さんれつ) — tham dự, tham liệt

参さん列れつ tham dự
Tần suất #9609 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sanretsu

さんれつ
Pitch さんれつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参列

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham dự
  • tham liệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参列する

さんれつする

参列します

さんれつします

Present negative

参列しない

さんれつしない

参列しません

さんれつしません

Past

参列した

さんれつした

参列しました

さんれつしました

Past negative

参列しなかった

さんれつしなかった

参列しませんでした

さんれつしませんでした

Te-form

参列して

さんれつして

参列しまして

さんれつしまして

Potential

参列できる

さんれつできる

参列できます

さんれつできます

Potential negative

参列できない

さんれつできない

参列できません

さんれつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.