余地 (よち) — khoảng trống, dư địa, phạm vi

khoảng trống
Tần suất #3154 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

yochi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoảng trống
  • dư địa
  • phạm vi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.