要件 (ようけん) — yêu cầu, điều kiện, yếu kiện

ようけん yêu cầu
Tần suất #2585 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

youken

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu cầu
  • điều kiện
  • yếu kiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.