容量 (ようりょう) — dung lượng, sức chứa

ようりょう dung lượng
Tần suất #3143 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

youryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dung lượng
  • sức chứa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.