油断 (ゆだん) — sơ suất, lơ là, bất cẩn

だん sơ suất
Tần suất #6238 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

yudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơ suất
  • lơ là
  • bất cẩn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.