Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

輸血 (ゆけつ) — blood transfusion

輸ゆ血けつ blood transfusion
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

yuketsu

ゆけつ
Post

Ghi nhớ 輸血

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blood transfusion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

輸血する

ゆけつする

輸血します

ゆけつします

Present negative

輸血しない

ゆけつしない

輸血しません

ゆけつしません

Past

輸血した

ゆけつした

輸血しました

ゆけつしました

Past negative

輸血しなかった

ゆけつしなかった

輸血しませんでした

ゆけつしませんでした

Te-form

輸血して

ゆけつして

輸血しまして

ゆけつしまして

Potential

輸血できる

ゆけつできる

輸血できます

ゆけつできます

Potential negative

輸血できない

ゆけつできない

輸血できません

ゆけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.