輸血 (ゆけつ) — blood transfusion
輸血
blood transfusion
Ghi nhớ 輸血
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- blood transfusion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
輸血する ゆけつする |
輸血します ゆけつします |
| Present negative |
輸血しない ゆけつしない |
輸血しません ゆけつしません |
| Past |
輸血した ゆけつした |
輸血しました ゆけつしました |
| Past negative |
輸血しなかった ゆけつしなかった |
輸血しませんでした ゆけつしませんでした |
| Te-form |
輸血して ゆけつして |
輸血しまして ゆけつしまして |
| Potential |
輸血できる ゆけつできる |
輸血できます ゆけつできます |
| Potential negative |
輸血できない ゆけつできない |
輸血できません ゆけつできません |