禁輸 (きんゆ) — embargo
禁輸
embargo
Ghi nhớ 禁輸
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- embargo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
禁輸する きんゆする |
禁輸します きんゆします |
| Present negative |
禁輸しない きんゆしない |
禁輸しません きんゆしません |
| Past |
禁輸した きんゆした |
禁輸しました きんゆしました |
| Past negative |
禁輸しなかった きんゆしなかった |
禁輸しませんでした きんゆしませんでした |
| Te-form |
禁輸して きんゆして |
禁輸しまして きんゆしまして |
| Potential |
禁輸できる きんゆできる |
禁輸できます きんゆできます |
| Potential negative |
禁輸できない きんゆできない |
禁輸できません きんゆできません |