輸出 (ゆしゅつ) — xuất khẩu
輸出
xuất khẩu
Tần suất #1709
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yushutsu
ゆしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 輸出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất khẩu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国の ものを ほかの 国へ 売る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
輸出する ゆしゅつする |
輸出します ゆしゅつします |
| Present negative |
輸出しない ゆしゅつしない |
輸出しません ゆしゅつしません |
| Past |
輸出した ゆしゅつした |
輸出しました ゆしゅつしました |
| Past negative |
輸出しなかった ゆしゅつしなかった |
輸出しませんでした ゆしゅつしませんでした |
| Te-form |
輸出して ゆしゅつして |
輸出しまして ゆしゅつしまして |
| Potential |
輸出できる ゆしゅつできる |
輸出できます ゆしゅつできます |
| Potential negative |
輸出できない ゆしゅつできない |
輸出できません ゆしゅつできません |