Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

輸出 (ゆしゅつ) — xuất khẩu

輸ゆ出しゅつ xuất khẩu
Tần suất #1709 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yushutsu

ゆしゅつ
Pitch ゆしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 輸出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất khẩu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)の ものを ほかの 国(くに)へ 売(う)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

輸出する

ゆしゅつする

輸出します

ゆしゅつします

Present negative

輸出しない

ゆしゅつしない

輸出しません

ゆしゅつしません

Past

輸出した

ゆしゅつした

輸出しました

ゆしゅつしました

Past negative

輸出しなかった

ゆしゅつしなかった

輸出しませんでした

ゆしゅつしませんでした

Te-form

輸出して

ゆしゅつして

輸出しまして

ゆしゅつしまして

Potential

輸出できる

ゆしゅつできる

輸出できます

ゆしゅつできます

Potential negative

輸出できない

ゆしゅつできない

輸出できません

ゆしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.