Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

融合 (ゆうごう) — dung hợp, hợp nhất, sáp nhập

融ゆう合ごう dung hợp
Tần suất #3576 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

yuugou

ゆうごう
Pitch ゆうごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 融合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dung hợp
  • hợp nhất
  • sáp nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

融合する

ゆうごうする

融合します

ゆうごうします

Present negative

融合しない

ゆうごうしない

融合しません

ゆうごうしません

Past

融合した

ゆうごうした

融合しました

ゆうごうしました

Past negative

融合しなかった

ゆうごうしなかった

融合しませんでした

ゆうごうしませんでした

Te-form

融合して

ゆうごうして

融合しまして

ゆうごうしまして

Potential

融合できる

ゆうごうできる

融合できます

ゆうごうできます

Potential negative

融合できない

ゆうごうできない

融合できません

ゆうごうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.