融合 (ゆうごう) — dung hợp, hợp nhất, sáp nhập

ゆうごう dung hợp
Tần suất #3576 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

yuugou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dung hợp
  • hợp nhất
  • sáp nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.