在籍 (ざいせき) — có tên trong danh sách, đăng ký, tại tịch

ざいせき có tên trong danh sách
Tần suất #6275 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zaiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có tên trong danh sách
  • đăng ký
  • tại tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.