暫定 (ざんてい) — tạm thời, lâm thời, tạm định

ざんてい tạm thời
Tần suất #5118 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zantei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • lâm thời
  • tạm định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.