全額 (ぜんがく) — toàn bộ số tiền, tổng ngạch

ぜんがく toàn bộ số tiền
Tần suất #5258 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zengaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn bộ số tiền
  • tổng ngạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.