通話 (つうわ) — cuộc gọi điện thoại, thông thoại

つう cuộc gọi điện thoại
Tần suất #5259 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuuwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc gọi điện thoại
  • thông thoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.