Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通話 (つうわ) — cuộc gọi điện thoại, thông thoại

通つう話わ cuộc gọi điện thoại
Tần suất #5259 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango counter noun intransitive suru verb

tsuuwa

つうわ
Pitch つうわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuộc gọi điện thoại
  • thông thoại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通話する

つうわする

通話します

つうわします

Present negative

通話しない

つうわしない

通話しません

つうわしません

Past

通話した

つうわした

通話しました

つうわしました

Past negative

通話しなかった

つうわしなかった

通話しませんでした

つうわしませんでした

Te-form

通話して

つうわして

通話しまして

つうわしまして

Potential

通話できる

つうわできる

通話できます

つうわできます

Potential negative

通話できない

つうわできない

通話できません

つうわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.