前回 (ぜんかい) — lần trước, tiền hồi

ぜんかい lần trước
Tần suất #1036 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

zenkai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lần trước
  • tiền hồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.