随所 (ずいしょ) — khắp nơi, mọi chỗ

ずいしょ khắp nơi
Tần suất #9214 2 ký tự 漢語 kango noun

zuisho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khắp nơi
  • mọi chỗ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.