性 — tính
せい
性
tính
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
abstract
U+6027
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #104
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1679
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- tính
Từ vựng
せい sei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
性
sei
bản tính
女
性
josei
phụ nữ
男
性
dansei
nam giới
性
格
seikaku
tính cách
個
性
kosei
cá tính
活
性
kassei
tính hoạt động
性
能
seinou
hiệu năng
性
質
seishitsu
bản chất
特
性
tokusei
đặc tính
感
性
kansei
cảm tính
属
性
zokusei
thuộc tính
理
性
risei
lý trí
性
別
seibetsu
giới tính
性
的
seiteki
thuộc về tình dục
知
性
chisei
trí tuệ
高
性
能
kouseinou
hiệu năng cao
同
性
愛
douseiai
đồng tính luyến ái
感
受
性
kanjusei
sự nhạy cảm
急
性
kyuusei
cấp tính
適
性
tekisei
năng khiếu
毒
性
dokusei
độc tính
異
性
isei
khác giới
性
欲
seiyoku
dục vọng tình dục
慢
性
mansei
mãn tính
柔
軟
性
juunansei
tính linh hoạt
惰
性
dasei
quán tính