性 — tính

せい tính
Lớp 5 8 nét abstract
U+6027 Tần suất #104 Heisig #1679

Nghĩa

  • tính

Từ vựng

しょう ・じょう shou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.