理性 (りせい) — lý trí, lý tính, trí tuệ

せい lý trí
Tần suất #4308 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

risei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lý trí
  • lý tính
  • trí tuệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.