法 — pháp
ほう
法
pháp
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
law
U+6CD5
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #100
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #751
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- pháp
Từ vựng
ほう ・ぽう hou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
法
hou
pháp luật
法
人
houjin
pháp nhân
方
法
houhou
phương pháp
法
案
houan
dự luật
司
法
shihou
tư pháp
手
法
shuhou
thủ pháp
法
的
houteki
pháp lý
立
法
rippou
lập pháp
文
法
bunpou
ngữ pháp
不
法
fuhou
bất hợp pháp
法
令
hourei
pháp lệnh
合
法
gouhou
hợp pháp
商
法
shouhou
luật thương mại
法
科
houka
khoa luật
民
法
minpou
luật dân sự
法
定
houtei
theo luật định
法
学
部
hougakubu
khoa luật
工
法
kouhou
phương pháp thi công
法
学
hougaku
luật học
作
法
sahou
phép tắc
用
法
youhou
cách dùng
法
則
housoku
quy luật
法
制
housei
pháp chế
技
法
gihou
kỹ pháp
法
務
省
houmushou
Bộ Tư pháp
法
務
houmu
pháp vụ
法
規
houki
pháp quy
税
法
zeihou
luật thuế
法
務
大
臣
houmudaijin
Bộ trưởng Bộ Tư pháp
法
律
houritsu
luật pháp
憲
法
kenpou
hiến pháp
寸
法
sunpou
kích thước
療
法
ryouhou
liệu pháp
違
法
ihou
bất hợp pháp
魔
法
mahou
ma thuật
法
廷
houtei
phòng xử án
法
曹
housou
giới luật sư
刑
法
keihou
luật hình sự
魔
法
使
い
mahoutsukai
phù thủy
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Compound ideograph with phonetic element (会意兼形声). 氵 (water) represents levelness and fairness — water always finds its level. 去 (kyo) contributes both sound and the idea of removing. Law is that which levels all equally.