法定 (ほうてい) — theo luật định, pháp định

ほうてい theo luật định
Tần suất #6081 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

houtei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • theo luật định
  • pháp định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.