特 — đặc
とく
特
đặc
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
U+7279
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #234
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #261
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đặc
Từ vựng
とく toku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
特
toku
đặc biệt
特
に
tokuni
đặc biệt
特
別
tokubetsu
đặc biệt
特
定
tokutei
đặc định
特
集
tokushuu
chuyên đề
特
典
tokuten
đặc quyền
特
例
tokurei
trường hợp đặc biệt
特
有
tokuyuu
đặc trưng
特
色
tokushoku
đặc sắc
特
長
tokuchou
điểm mạnh
不
特
定
futokutei
không xác định
特
産
tokusan
đặc sản
特
約
tokuyaku
hợp đồng đặc biệt
特
性
tokusei
đặc tính
独
特
dokutoku
độc đáo
特
質
tokushitsu
đặc tính
特
異
tokui
đặc biệt
特
派
tokuha
đặc phái
特
徴
tokuchou
đặc trưng
特
殊
tokushu
đặc thù
特
撮
tokusatsu
kỹ xảo đặc biệt