式 — thức
しき
式
thức
しき
U+5F0F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #251
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #377
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 式
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức
Readings
- On'yomi
- しき shiki
Từ vựng
しき shiki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
式
shiki
nghi thức
方
式
houshiki
phương thức
公
式
koushiki
chính thức
正
式
seishiki
chính thức
形
式
keishiki
hình thức
様
式
youshiki
kiểu cách
図
式
zushiki
sơ đồ
数
式
suushiki
công thức toán học
書
式
shoshiki
định dạng
一
式
isshiki
(complete) set
公
式
サ
イ
ト
koushikisaito
official website
和
式
washiki
Japanese-style (esp. in reference to squat toilets)
式
場
shikijou
ceremonial hall (e.g. wedding, funeral)
式
部
shikibu
(Meiji era) official responsible for court ceremonies
洋
式
youshiki
Western-style
式
典
shikiten
nghi lễ
Từ theo tần suất và cấp lớp
34 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 式: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 16 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.