Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

卒業式 (そつぎょうしき) — graduation ceremony, commencement

卒そつ業ぎょう式しき graduation ceremony
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

sotsugyoushiki

そつぎょうしき
Post

Ghi nhớ 卒業式

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • graduation ceremony
  • commencement

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.