Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

式場 (しきじょう) — ceremonial hall (e.g. wedding, funeral), hall for ceremonies, place of ceremony

式しき場じょう ceremonial hall (e.g. wedding, funeral)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shikijou

しきじょう
Post

Ghi nhớ 式場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ceremonial hall (e.g. wedding, funeral)
  • hall for ceremonies
  • place of ceremony

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.